claude debussey

Định nghĩa

Danh từ riêng: Claude Debussy tên của một nhà soạn nhạc người Pháp nổi tiếng (1862–1918). Ông được coi người sáng lập ra trường phái Ấn tượng (Impressionism) trong âm nhạc, với phong cách hòa âm độc đáo, giàu hình ảnh cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Claude Debussy is one of the most influential composers of the 20th century.)
  • (The most famous work of Claude Debussy is 'Clair de Lune'.)
  • (The music of Claude Debussy is often described as dreamy and poetic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Debussy": Cụm từ này dùng để chỉ lối sáng tác âm nhạc theo trường phái Ấn tượng, đặc trưng bởi việc sử dụng gam ngũ cung, hợp âm không lời giải, tiết tấu linh hoạt.
    • Bản nhạc này mang đậm phong cách Debussy với những giai điệu bay bổng. (This piece strongly embodies the Debussy style with its soaring melodies.)
Biến thể từ gần giống
  • Debussyan (tính từ): Thuộc về hoặc mang phong cách của Claude Debussy.
    • Cách hòa âm Debussyan tạo nên một không gian âm nhạc huyền ảo. (The Debussyan harmony creates a mystical musical space.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ấn tượng âm nhạc: Chỉ những nhà soạn nhạc theo trường phái Ấn tượng, trong đó Debussy đại diện tiêu biểu.
  • Người tiên phong âm nhạc hiện đại: Debussy được xem người mở đường cho âm nhạc hiện đại thế kỷ 20.
Các cụm từ liên quan
  • Trường phái Ấn tượng trong âm nhạc: Một phong trào nghệ thuật Debussy khởi xướng, tập trung vào gợi tả cảm xúc khung cảnh qua âm thanh thay vì kể chuyện.
Lưu ý văn hóa
  • Tên "Claude Debussy" thường được nhắc đến cùng với các tác phẩm kinh điển như (Khúc dạo đầu cho buổi chiều của một thần nông), (Biển cả), các bản nhạc piano như .